使成一行

sử thành nhất hành

Hán Việt: sử thành nhất hành

Tổng quan

sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (nhất) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng