使成一行 sử thành nhất hành Hán Việt: sử thành nhất hành Tổng quan sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 行 (hành)Hán Việtsử thành nhất hànhTừ loạiđộngCấu tạo使 + 成 + 一 + 行 · sử + thành + nhất + hành nghĩa thành phần: sử + thành + nhất + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp hàng Từ liên quan Gần nghĩa一行作吏 · 一行三昧 · 一行居集 · 使成一体 · 使成丈夫 · 使成不毛 · 使成乐园 · 使成乞丐