使成不毛

sử thành bất mao

Hán Việt: sử thành bất mao

Tổng quan

sự khử trùng, sự làm tiệt trùng, sự làm cho cằn cỗi, sự làm mất khả năng sinh đẻ làm tiệt trùng, khử trùng, làm cho cằn cỗi, làm mất khả năng sinh đẻ

Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 不 (bất) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sterilization

Từ liên quan

Gần nghĩa

不毛之地 · 使成一体 · 使成一行 · 使成丈夫 · 使成乐园 · 使成乞丐 · 使成乳化 · 使成乳色