使成不毛
sử thành bất mao
Hán Việt: sử thành bất mao
Tổng quan
sự khử trùng, sự làm tiệt trùng, sự làm cho cằn cỗi, sự làm mất khả năng sinh đẻ làm tiệt trùng, khử trùng, làm cho cằn cỗi, làm mất khả năng sinh đẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự khử trùng, sự làm tiệt trùng, sự làm cho cằn cỗi, sự làm mất khả năng sinh đẻ làm tiệt trùng, khử trùng, làm cho cằn cỗi, làm mất khả năng sinh đẻ