使成為主觀 shǐ chéng wéi zhǔ guān · sử thành vi chủ quan Hán Việt: sử thành vi chủ quan · Pinyin: shǐ chéng wéi zhǔ guān Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 為 (vi) + 主 (chủ) + 觀 (quan)Pinyinshǐ chéng wéi zhǔ guānHán Việtsử thành vi chủ quanCấu tạo使 + 成 + 為 + 主 + 觀 · sử + thành + vi + chủ + quan nghĩa thành phần: sử + thành + vi + chủ + quan