使成僵硬 sử thành cương ngạnh Hán Việt: sử thành cương ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 僵 (cương) + 硬 (ngạnh)Hán Việtsử thành cương ngạnhCấu tạo使 + 成 + 僵 + 硬 · sử + thành + cương + ngạnh nghĩa thành phần: sử + thành + cương + ngạnh Nghĩa EngCihui ankylose