使成動詞 sử thành động từ Hán Việt: sử thành động từ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtsử thành động từCấu tạo使 + 成 + 動 + 詞 · sử + thành + động + từ nghĩa thành phần: sử + thành + động + từ Nghĩa EngCihui 使成動詞 hǐchéng dòngcí n. <lg.> factitive verb