使成同體 sử thành đồng thể Hán Việt: sử thành đồng thể Tổng quan biến thành cùng bản chất Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 同 (đồng) + 體 (thể)Hán Việtsử thành đồng thểCấu tạo使 + 成 + 同 + 體 · sử + thành + đồng + thể nghĩa thành phần: sử + thành + đồng + thể Nghĩa ViệtCihui biến thành cùng bản chất