使成圓角 sử thành viên giác Hán Việt: sử thành viên giác Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 圓 (viên) + 角 (giác)Hán Việtsử thành viên giácCấu tạo使 + 成 + 圓 + 角 · sử + thành + viên + giác nghĩa thành phần: sử + thành + viên + giác Nghĩa EngCihui radiusing