使成夫婦 sử thành phu phụ Hán Việt: sử thành phu phụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 夫 (phu) + 婦 (phụ)Hán Việtsử thành phu phụCấu tạo使 + 成 + 夫 + 婦 · sử + thành + phu + phụ nghĩa thành phần: sử + thành + phu + phụ Nghĩa EngCihui make match