使成定局 sử thành định cục Hán Việt: sử thành định cục Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 定 (định) + 局 (cục)Hán Việtsử thành định cụcCấu tạo使 + 成 + 定 + 局 · sử + thành + định + cục nghĩa thành phần: sử + thành + định + cục Nghĩa EngCihui set the seal on