使成平行 sử thành bình hành Hán Việt: sử thành bình hành Tổng quan (vật lý) chuẩn trực Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 平 (bình) + 行 (hành)Hán Việtsử thành bình hànhCấu tạo使 + 成 + 平 + 行 · sử + thành + bình + hành nghĩa thành phần: sử + thành + bình + hành Nghĩa ViệtCihui (vật lý) chuẩn trực