使成平行

sử thành bình hành

Hán Việt: sử thành bình hành

Tổng quan

(vật lý) chuẩn trực

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) chuẩn trực