使成整數 sử thành chỉnh sổ Hán Việt: sử thành chỉnh sổ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ)Hán Việtsử thành chỉnh sổCấu tạo使 + 成 + 整 + 數 · sử + thành + chỉnh + sổ nghĩa thành phần: sử + thành + chỉnh + sổ Nghĩa EngCihui round off