使成整體 sử thành chỉnh thể Hán Việt: sử thành chỉnh thể Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 整 (chỉnh) + 體 (thể)Hán Việtsử thành chỉnh thểCấu tạo使 + 成 + 整 + 體 · sử + thành + chỉnh + thể nghĩa thành phần: sử + thành + chỉnh + thể Nghĩa EngCihui integrate