使成無效 sử thành vô hiệu Hán Việt: sử thành vô hiệu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 無 (vô) + 效 (hiệu)Hán Việtsử thành vô hiệuCấu tạo使 + 成 + 無 + 效 · sử + thành + vô + hiệu nghĩa thành phần: sử + thành + vô + hiệu Nghĩa EngCihui annull