使成時尚 sử thành thì thượng Hán Việt: sử thành thì thượng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 時 (thì) + 尚 (thượng)Hán Việtsử thành thì thượngCấu tạo使 + 成 + 時 + 尚 · sử + thành + thì + thượng nghĩa thành phần: sử + thành + thì + thượng Nghĩa EngCihui bring infashion