使成杯狀 sử thành bôi trạng Hán Việt: sử thành bôi trạng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 杯 (bôi) + 狀 (trạng)Hán Việtsử thành bôi trạngCấu tạo使 + 成 + 杯 + 狀 · sử + thành + bôi + trạng nghĩa thành phần: sử + thành + bôi + trạng Nghĩa EngCihui cup