使成泡影 sử thành phao ảnh Hán Việt: sử thành phao ảnh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 泡 (phao) + 影 (ảnh)Hán Việtsử thành phao ảnhCấu tạo使 + 成 + 泡 + 影 · sử + thành + phao + ảnh nghĩa thành phần: sử + thành + phao + ảnh Nghĩa EngCihui bring sth naught