使成渦漩

sử thành qua tuyền

Hán Việt: sử thành qua tuyền

Tổng quan

(thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...), (động vật học) vòng xoắn, (nghành dệt) con lăn cọc sợi

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (qua) + (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...), (động vật học) vòng xoắn, (nghành dệt) con lăn cọc sợi