使成淡黑 sử thành đạm hắc Hán Việt: sử thành đạm hắc Tổng quan làm nâu, nhuộm nâu Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 淡 (đạm) + 黑 (hắc)Hán Việtsử thành đạm hắcCấu tạo使 + 成 + 淡 + 黑 · sử + thành + đạm + hắc nghĩa thành phần: sử + thành + đạm + hắc Nghĩa ViệtCihui làm nâu, nhuộm nâu