使成漩渦

sử thành tuyền qua

Hán Việt: sử thành tuyền qua

Tổng quan

chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn, gió xoáy, gió lốc, cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (tuyền) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn, gió xoáy, gió lốc, cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi