使成猶太式 sử thành do thái thức Hán Việt: sử thành do thái thức Tổng quan Do thái hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 猶 (do) + 太 (thái) + 式 (thức)Hán Việtsử thành do thái thứcCấu tạo使 + 成 + 猶 + 太 + 式 · sử + thành + do + thái + thức nghĩa thành phần: sử + thành + do + thái + thức Nghĩa ViệtCihui Do thái hoá