使成玻璃狀

sử thành pha li trạng

Hán Việt: sử thành pha li trạng

Tổng quan

làm thành thuỷ tinh, nấu thành thuỷ tinh, thành thuỷ tinh

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (pha) + (li) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thành thuỷ tinh, nấu thành thuỷ tinh, thành thuỷ tinh