使成石灰 sử thành thạch hôi Hán Việt: sử thành thạch hôi Tổng quan làm cho hoá vôi, hoá vôi Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 石 (thạch) + 灰 (hôi)Hán Việtsử thành thạch hôiCấu tạo使 + 成 + 石 + 灰 · sử + thành + thạch + hôi nghĩa thành phần: sử + thành + thạch + hôi Nghĩa ViệtCihui làm cho hoá vôi, hoá vôi