使成粒狀

sử thành lạp trạng

Hán Việt: sử thành lạp trạng

Tổng quan

nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột sự nghiền thành hột nhỏ, sự kết hột

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (lạp) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột sự nghiền thành hột nhỏ, sự kết hột