使成精細 sử thành tinh tế Hán Việt: sử thành tinh tế Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 精 (tinh) + 細 (tế)Hán Việtsử thành tinh tếCấu tạo使 + 成 + 精 + 細 · sử + thành + tinh + tế nghĩa thành phần: sử + thành + tinh + tế Nghĩa EngCihui rarify