使成階層 shǐ chéng jiē céng · sử thành giai tằng Hán Việt: sử thành giai tằng · Pinyin: shǐ chéng jiē céng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 階 (giai) + 層 (tằng)Pinyinshǐ chéng jiē céngHán Việtsử thành giai tằngCấu tạo使 + 成 + 階 + 層 · sử + thành + giai + tằng nghĩa thành phần: sử + thành + giai + tằng