使成陡坡

sử thành đẩu pha

Hán Việt: sử thành đẩu pha

Tổng quan

tường phía trong (công sự), luỹ phía trong (chiến hào), luỹ phía trong (chiến hào), sườn dốc (của một quả đồi), đắp thành dốc, làm thành dốc

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (đẩu) + (pha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường phía trong (công sự), luỹ phía trong (chiến hào), luỹ phía trong (chiến hào), sườn dốc (của một quả đồi), đắp thành dốc, làm thành dốc