使成霧狀 sử thành vụ trạng Hán Việt: sử thành vụ trạng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 霧 (vụ) + 狀 (trạng)Hán Việtsử thành vụ trạngCấu tạo使 + 成 + 霧 + 狀 · sử + thành + vụ + trạng nghĩa thành phần: sử + thành + vụ + trạng Nghĩa EngCihui nebulize