使戴假髮 sử đái giả phát Hán Việt: sử đái giả phát Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 戴 (đái) + 假 (giả) + 髮 (phát)Hán Việtsử đái giả phátCấu tạo使 + 戴 + 假 + 髮 · sử + đái + giả + phát nghĩa thành phần: sử + đái + giả + phát Nghĩa EngCihui wigg