使戴桂冠

shǐ dài guì guān sử đái quế quan

Hán Việt: sử đái quế quan · Pinyin: shǐ dài guì guān

Tổng quan

được giải thưởng, người trúng giải thưởng cây nguyệt quế, (số nhiều) vinh dự, vinh hiển, quang vinh, đội vòng nguyệt quế cho (ai)

Cấu tạo: 使 (sử) + (đái) + (quế) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được giải thưởng, người trúng giải thưởng cây nguyệt quế, (số nhiều) vinh dự, vinh hiển, quang vinh, đội vòng nguyệt quế cho (ai)