使政治化 sử chánh trì hóa Hán Việt: sử chánh trì hóa Tổng quan xem political Cấu tạo: 使 (sử) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 化 (hóa)Hán Việtsử chánh trì hóaCấu tạo使 + 政 + 治 + 化 · sử + chánh + trì + hóa nghĩa thành phần: sử + chánh + trì + hóa Nghĩa ViệtCihui xem political