使教權化 sử giáo quyền hóa Hán Việt: sử giáo quyền hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 教 (giáo) + 權 (quyền) + 化 (hóa)Hán Việtsử giáo quyền hóaCấu tạo使 + 教 + 權 + 化 · sử + giáo + quyền + hóa nghĩa thành phần: sử + giáo + quyền + hóa Nghĩa EngCihui clericalize