使料所及

shǐ liào suǒ jí sử liêu sở cập

Hán Việt: sử liêu sở cập · Pinyin: shǐ liào suǒ jí

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (liêu) + (sở) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料:料想,估计;及:到。当初已经料想到的。
  • Tân Hoa Tự Điển 料料想,估计;及到。当初已经料想到的。