使無感覺

sử vô cảm giác

Hán Việt: sử vô cảm giác

Tổng quan

làm cho cóng, làm cho mụ (trí óc); làm tê liệt (sự hoạt động)

Cấu tạo: 使 (sử) + (vô) + (cảm) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho cóng, làm cho mụ (trí óc); làm tê liệt (sự hoạt động)

Eng

  • Cihui 使無感覺 hǐ wú gǎnjué v.p. deadened