使無資格
sử vô tư cách
Hán Việt: sử vô tư cách
Tổng quan
sự làm mất hết khả năng, sự làm mất hết năng lực, sự làm cho bất lực; sự mất hết khả năng, sự mất hết năng lực, (pháp lý) sự làm cho không có đủ tư cách, sự tước quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui sự làm mất hết khả năng, sự làm mất hết năng lực, sự làm cho bất lực; sự mất hết khả năng, sự mất hết năng lực, (pháp lý) sự làm cho không có đủ tư cách, sự tước quyền