使星入蜀 shǐ xīng rù shǔ · sử tinh nhập thục Hán Việt: sử tinh nhập thục · Pinyin: shǐ xīng rù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 星 (tinh) + 入 (nhập) + 蜀 (thục)Pinyinshǐ xīng rù shǔHán Việtsử tinh nhập thụcCấu tạo使 + 星 + 入 + 蜀 · sử + tinh + nhập + thục nghĩa thành phần: sử + tinh + nhập + thục