使普遍化

sử phổ biến hóa

Hán Việt: sử phổ biến hóa

Tổng quan

làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập

Cấu tạo: 使 (sử) + (phổ) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập