使有出息 sử hữu xuất tức Hán Việt: sử hữu xuất tức Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 出 (xuất) + 息 (tức)Hán Việtsử hữu xuất tứcCấu tạo使 + 有 + 出 + 息 · sử + hữu + xuất + tức nghĩa thành phần: sử + hữu + xuất + tức Nghĩa EngCihui make mof sb