使有天賦

sử hữu thiên phú

Hán Việt: sử hữu thiên phú

Tổng quan

sự ban cho, sự cho, sự tặng, quà tặng, quà biếu, tài, thiên tài, năng khiếu, tặng, biếu, cho, ban cho, phú cho

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (thiên) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ban cho, sự cho, sự tặng, quà tặng, quà biếu, tài, thiên tài, năng khiếu, tặng, biếu, cho, ban cho, phú cho