使有形化

sử hữu hình hóa

Hán Việt: sử hữu hình hóa

Tổng quan

cụ thể hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (hình) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ thể hoá