使有把握 sử hữu bả ác Hán Việt: sử hữu bả ác Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 把 (bả) + 握 (ác)Hán Việtsử hữu bả ácCấu tạo使 + 有 + 把 + 握 · sử + hữu + bả + ác nghĩa thành phần: sử + hữu + bả + ác Nghĩa EngCihui 使有把握 hǐ yǒubǎwò v.p. ensure