使有把握

sử hữu bả ác

Hán Việt: sử hữu bả ác

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (bả) + (ác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使有把握 hǐ yǒubǎwò v.p. ensure