使有斜面
sử hữu tà diện
Hán Việt: sử hữu tà diện
Tổng quan
dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải, (hàng không) thang lên máy bay, bệ tên lửa, dốc thoai thoải, chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu),(đùa cợt) nổi xung, giận điên lên, (kiến trúc) xây dốc thoai thoải (một bức tường), (từ lóng) sự lừa đảo, sự tăng giá cao quá cao, lừa đảo, tăng giá quá cao
Nghĩa
Việt
- Cihui dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải, (hàng không) thang lên máy bay, bệ tên lửa, dốc thoai thoải, chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu),(đùa cợt) nổi xung, giận điên lên, (kiến trúc) xây dốc thoai thoải (một bức tường), (từ lóng) sự lừa đảo, sự tăng giá cao…