使有根據 sử hữu căn cứ Hán Việt: sử hữu căn cứ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 根 (căn) + 據 (cứ)Hán Việtsử hữu căn cứCấu tạo使 + 有 + 根 + 據 · sử + hữu + căn + cứ nghĩa thành phần: sử + hữu + căn + cứ Nghĩa EngCihui found on