使有機化 sử hữu ki hóa Hán Việt: sử hữu ki hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 機 (ki) + 化 (hóa)Hán Việtsử hữu ki hóaCấu tạo使 + 有 + 機 + 化 · sử + hữu + ki + hóa nghĩa thành phần: sử + hữu + ki + hóa Nghĩa EngCihui organizing