使有氣息

sử hữu khí tức

Hán Việt: sử hữu khí tức

Tổng quan

sắc nhẹ, màu nhẹ, (y học) cồn thuốc, (nghĩa bóng) hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài, bôi màu; tô màu, (nghĩa bóng) nhuốm màu, làm cho có vẻ

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (khí) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắc nhẹ, màu nhẹ, (y học) cồn thuốc, (nghĩa bóng) hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài, bôi màu; tô màu, (nghĩa bóng) nhuốm màu, làm cho có vẻ