使有秩序

sử hữu trật tự

Hán Việt: sử hữu trật tự

Tổng quan

làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (trật) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức