使有粘性

sử hữu niêm tính

Hán Việt: sử hữu niêm tính

Tổng quan

chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (niêm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính