使有精神

shǐ yǒu jīng shén sử hữu tinh thần

Hán Việt: sử hữu tinh thần · Pinyin: shǐ yǒu jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (tinh) + (thần)