使有精神 shǐ yǒu jīng shén · sử hữu tinh thần Hán Việt: sử hữu tinh thần · Pinyin: shǐ yǒu jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinshǐ yǒu jīng shénHán Việtsử hữu tinh thầnCấu tạo使 + 有 + 精 + 神 · sử + hữu + tinh + thần nghĩa thành phần: sử + hữu + tinh + thần