使有系統 sử hữu hệ thống Hán Việt: sử hữu hệ thống Tổng quan hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống Cấu tạo: 使 (sử) + 有 (hữu) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtsử hữu hệ thốngCấu tạo使 + 有 + 系 + 統 · sử + hữu + hệ + thống nghĩa thành phần: sử + hữu + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống