使有血有肉

sử hữu huyết hữu nhục

Hán Việt: sử hữu huyết hữu nhục

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (huyết) + (hữu) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui flesh out