使有裂縫
sử hữu liệt phùng
Hán Việt: sử hữu liệt phùng
Tổng quan
kẽ nứt, chỗ nẻ (khối băng, sông băng)
Nghĩa
Việt
- Cihui kẽ nứt, chỗ nẻ (khối băng, sông băng)
Hán Việt: sử hữu liệt phùng
kẽ nứt, chỗ nẻ (khối băng, sông băng)